Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

争霸

zhēng bà

to contend for hegemony

Phồn thể: 爭霸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contend for hegemony
  • a power struggle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 争 · 霸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả