Từ tiếng Trung
拯救
zhěng jiù
to save; to rescue
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to save; to rescue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拯 · 救
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhěng jiù
to save; to rescue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拯 · 救
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.