Chữ Hán
拯
zhěng
to aid, to help
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to aid, to help
- to lift, to raise
- to raise
- to aid
- to support
Thứ tự nét
拯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
争zhēng
to dispute, to fight, to contend, to strive
证zhèng
to prove, to verify
征zhēng
to summon, to recruit
整zhěng
neat, orderly, whole
政zhèng
government, politics
症zhèng
ailment, disease, illness
挣zhēng
to struggle, to strive, to endeavor