Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

争气

zhēng qì

to work hard for sth

Phồn thể: 爭氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work hard for sth
  • to resolve on improvement
  • determined not to fall short

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 争 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả