Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

争先恐后

zhēng xiān kǒng hòu

(idiom) to compete to be first; to scramble to get ahead; to rush forward for fear of falling behind

Phồn thể: 爭先恐後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to compete to be first; to scramble to get ahead; to rush forward for fear of falling behind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 争 · 先 · 恐 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả