Từ tiếng Trung
郑重
zhèng zhòng
serious
Phồn thể: 鄭重
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- serious
- solemn
- earnest
- conscientious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 郑 · 重
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng zhòng
serious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 郑 · 重
Từ vựng