Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挚爱
Từ tiếng Trung
Lưu
挚爱
zhì ài
true love
Nghe
Phồn thể:
摯愛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
true love
Các chữ trong từ này
挚
zhì
10 nét
sincere, warm, cordial
爱
ài
10 nét
to love, to like, to be fond of
Từ thường dùng: 挚 · 爱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挚友
zhì yǒu
intimate friend; close friend