Từ tiếng Trung
志气
zhì qì
ambition
Phồn thể: 志氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ambition
- resolve
- backbone
- drive
- spirit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 志 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì qì
ambition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 志 · 气
Từ vựng