Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肢体
Từ tiếng Trung
Lưu
肢体
zhī tǐ
limb
Nghe
Phồn thể:
肢體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
limb
limbs and trunk
body
Các chữ trong từ này
肢
zhī
8 nét
limbs
体
tǐ
7 nét
body
Từ thường dùng: 肢 · 体
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肢解
zhī jiě
to dismember; (fig.) to break into parts