Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肢解
Từ tiếng Trung
Lưu
肢解
zhī jiě
to dismember
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to dismember
(fig.) to break into parts
Các chữ trong từ này
肢
zhī
8 nét
limbs
解
jiě
13 nét
to explain
Từ thường dùng: 肢 · 解
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肢体
zhī tǐ
limb; limbs and trunk; body