Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

窒息

zhì xī

to choke

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to choke
  • to stifle
  • to suffocate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 窒 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.