Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
志向
Từ tiếng Trung
Lưu
志向
zhì xiàng
ambition
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ambition
goal
ideal
aspiration
Các chữ trong từ này
志
zhì
7 nét
determination, will
向
xiàng
6 nét
towards
Từ thường dùng: 志 · 向
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
志愿
zhì yuàn
aspiration; ambition; to volunteer