Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

志向

zhì xiàng

ambition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ambition
  • goal
  • ideal
  • aspiration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 志 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả