Từ tiếng Trung
质疑
zhì yí
to call into question; to challenge (the truth or validity of)
Phồn thể: 質疑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to call into question; to challenge (the truth or validity of)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 质 · 疑
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì yí
to call into question; to challenge (the truth or validity of)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 质 · 疑
Từ vựng