Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

质量

zhì liàng

(physics) mass

Phồn thể: 質量

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (physics) mass
  • quality (i.e. degree of excellence)
  • quality and quantity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 质 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge biàn yí,dàn zhì liàng bù cuò。

This one is cheap, but the quality is not bad.