Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不错

bù cuò

correct

Phồn thể: 不錯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • correct
  • right
  • not bad
  • pretty good

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 错

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả