Từ tiếng Trung
仲裁
zhòng cái
arbitration
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- arbitration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仲 · 裁
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhòng cái
arbitration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仲 · 裁
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.