Chữ Hán
仲
zhòng
middle brother
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- middle brother
- go between, mediator
- surname
- surname Zhong
- second month of a season
Thứ tự nét
仲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
中zhōng
central
种zhǒng
race, kind, breed
重zhòng
heavy, weighty
钟zhōng
clock
众zhòng
multitude, crowd
终zhōng
end
忠zhōng
loyalty, devotion, fidelity
肿zhǒng
swelling