Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

仲

zhòng

middle brother

6 nétBộ thủ 亻Số 2785

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle brother
  • go between, mediator
  • surname
  • surname Zhong
  • second month of a season

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The middle 中 person 亻; 中 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

仲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan