Từ tiếng Trung
种姓
zhǒng xìng
caste (traditional Indian social division)
Phồn thể: 種姓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- caste (traditional Indian social division)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 种 · 姓
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhǒng xìng
caste (traditional Indian social division)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 种 · 姓
Từ vựng