Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轴承

zhóu chéng

(mechanical) bearing

Phồn thể: 軸承

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (mechanical) bearing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轴 · 承

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả