Từ tiếng Trung
轴线
zhóu xiàn
central axis (line)
Phồn thể: 軸線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- central axis (line)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轴 · 线
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhóu xiàn
central axis (line)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轴 · 线
Từ vựng