Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

州长

zhōu zhǎng

governor (of a province or colony)

Phồn thể: 州長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • governor (of a province or colony)
  • (US) state governor
  • (Australian) state premier

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 州 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.