Từ tiếng Trung
贮藏
zhù cáng
to store up
Phồn thể: 貯藏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to store up
- to hoard
- deposits
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贮 · 藏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù cáng
to store up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贮 · 藏
Từ vựng