Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贮存
Từ tiếng Trung
Lưu
贮存
zhù cún
to store
Nghe
Phồn thể:
貯存
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to store
to deposit
Các chữ trong từ này
贮
zhù
8 nét
to store, to stockpile, to hoard
存
cún
6 nét
to exist
Từ thường dùng: 贮 · 存
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贮藏
zhù cáng
to store up; to hoard; deposits