Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诸葛

zhū gě

two-character surname Zhuge

Phồn thể: 諸葛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • two-character surname Zhuge
  • Taiwan pr. [Zhu1ge2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诸 · 葛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả