Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诸位

zhū wèi

(pron) everyone

Phồn thể: 諸位

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (pron) everyone
  • Ladies and Gentlemen
  • Sirs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诸 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả