Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

助攻

zhù gōng

(military) to mount a secondary attack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) to mount a secondary attack
  • (fig.) to assist in tackling a problem
  • (sports) to participate in a play in which a teammate scores (i.e. perform an assist)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 助 · 攻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả