Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
助力
Từ tiếng Trung
Lưu
助力
zhù lì
to help; to aid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to help; to aid
assistance
Các chữ trong từ này
助
zhù
7 nét
to help, to aid, to assist
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 助 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
助理
zhù lǐ
assistant
助手
zhù shǒu
assistant; helper