Từ tiếng Trung
侏罗纪
zhū luó jì
Jurassic (geological period 205-140m years ago)
Phồn thể: 侏羅紀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Jurassic (geological period 205-140m years ago)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侏 · 罗 · 纪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhū luó jì
Jurassic (geological period 205-140m years ago)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侏 · 罗 · 纪
Từ vựng