Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侏儒

zhū rú

person with dwarfism; dwarf

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • person with dwarfism; dwarf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侏 · 儒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả