Từ tiếng Trung
蛛丝马迹
zhū sī mǎ jì
lit. spider's thread and horse track
Phồn thể: 蛛絲馬跡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lit. spider's thread and horse track
- tiny hints (of a secret)
- traces
- clue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蛛 · 丝 · 马 · 迹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.