Từ tiếng Trung
铸造
zhù zào
to cast (pour metal into a mold)
Phồn thể: 鑄造
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cast (pour metal into a mold)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铸 · 造
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù zào
to cast (pour metal into a mold)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铸 · 造
Từ vựng