Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铸币

zhù bì

coin

Phồn thể: 鑄幣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coin
  • to mint (coins)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铸 · 币

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả