Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
铸币
Từ tiếng Trung
Lưu
铸币
zhù bì
coin
Nghe
Phồn thể:
鑄幣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
coin
to mint (coins)
Các chữ trong từ này
铸
zhù
12 nét
to melt, to cast
币
bì
4 nét
currency, coins, legal tender
Từ thường dùng: 铸 · 币
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
铸造
zhù zào
to cast (pour metal into a mold)