Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抓捕

zhuā bǔ

to seize

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seize
  • to capture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抓 · 捕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả