Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抓走
Từ tiếng Trung
Lưu
抓走
zhuā zǒu
to arrest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to arrest
Các chữ trong từ này
抓
zhuā
7 nét
to clutch, to grab, to seize
走
zǒu
7 nét
to walk, to run, to flee
Từ thường dùng: 抓 · 走
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抓住
zhuā zhù
to grab hold of; to capture
抓紧
zhuā jǐn
to keep a firm grip on; to pay close attention to; to lose no time in (doing sth)
抓获
zhuā huò
to arrest
抓捕
zhuā bǔ
to seize; to capture
抓狂
zhuā kuáng
(coll.) to be driven crazy (with frustration, stress, anger etc); to tear one's hair out;…