Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

砖头

zhuān tou

brick

Phồn thể: 磚頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 砖 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.