Từ tiếng Trung
子女
zǐ nǚ
children; sons and daughters
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- children; sons and daughters
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zǐ nǚ
children; sons and daughters
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 子 · 女
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.