Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
紫色
Từ tiếng Trung
Lưu
紫色
zǐ sè
purple
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
purple
violet (color)
Các chữ trong từ này
紫
zǐ
12 nét
purple, violet
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 紫 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
紫外线
zǐ wài xiàn
ultraviolet ray
紫禁城
zǐ jìn chéng
the Forbidden City; the Imperial Palace in Beijing; same as 故宮|故宫[Gu4 gong1]