Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

紫外线

zǐ wài xiàn

ultraviolet ray

Phồn thể: 紫外線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ultraviolet ray

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 紫 · 外 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả