Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
座位
Từ tiếng Trung
Lưu
座位
zuò wèi
seat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seat
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
座
zuò
10 nét
seat
位
wèi
7 nét
seat, throne
Từ thường dùng: 座 · 位
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
座谈
zuò tán
to have an informal discussion; CL:次[ci4]
座椅
zuò yǐ
seat