Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
座椅
Từ tiếng Trung
Lưu
座椅
zuò yǐ
seat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seat
Các chữ trong từ này
座
zuò
10 nét
seat
椅
yǐ
12 nét
chair, seat
Từ thường dùng: 座 · 椅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
座位
zuò wèi
seat; CL:個|个[ge4]
座谈
zuò tán
to have an informal discussion; CL:次[ci4]