Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹩

bié

to limp

18 nétBộ thủ 足Số 6760

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to limp
  • to sprain (an ankle or wrist)
  • to move carefully, as if evading a danger
  • to scurry

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A broken 敝 foot 足; 敝 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan