Chữ Hán
賓
bīn
guest, visitor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- guest, visitor
- surname
- submit
- visitor
- guest
Giản thể / Phồn thể
宾→賓
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Someone 小 living under one's roof 宀; 貝 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
賓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan