Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

骖

cān

the two outside horses in a team of four

11 nétBộ thủ 马Số 7404Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the two outside horses in a team of four
  • outside horses of a team of 4

Giản thể / Phồn thể

骖→驂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

horse

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

骖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan