Chữ Hán
梣
cén
Chinese ash
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chinese ash
- Chinese ash (Fraxinus chinensis)
Pinyin
cénchén
Thứ tự nét
梣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan