Chữ Hán
缎
duàn
satin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- satin
Giản thể / Phồn thể
缎→緞
Thứ tự nét
缎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
段duàn
section, piece, division
短duǎn
brief, short
端duān
end, extreme
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
锻duàn
to temper, to refine
椴duàn
aspen, poplar