Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纛

dào

banner, streamer

25 nétBộ thủ 糸Số 4747

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banner, streamer
  • big banner
  • feather banner or fan

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A silk 系 banner 県; 毒 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan