Chữ Hán
纛
dào
banner, streamer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- banner, streamer
- big banner
- feather banner or fan
Thứ tự nét
纛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan