Chữ Hán
縣
xiàn
county, district, subdivision
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- county, district, subdivision
- county
- (Japan) prefecture
Giản thể / Phồn thể
县→縣
Thứ tự nét
縣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
系xì
system
紧jǐn
tense, tight, taut
累lèi
tired
素sù
plain
索suǒ
cable, rope
紫zǐ
purple, violet
繁fán
complex, difficult
纂zuǎn
to edit, to compile
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present