Chữ Hán
賦
fù
tax
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tax
- to give, to bestow
- poetic essay
- taxation
- to bestow on
Giản thể / Phồn thể
赋→賦
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Money 貝 used to raise an army 武; 武 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
賦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan