Chữ Hán
駙
fù
extra horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- extra horse
- imperial son-in-law
- prince consort
Giản thể / Phồn thể
驸→駙
Thứ tự nét
駙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan