Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黼

fǔ

embroidered official or sacrificial robe

19 nétBộ thủ 黹Số 4575

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • embroidered official or sacrificial robe
  • (archaic) motif of axes with black handles and white heads, a symbol of authority embroidered on ceremonial robes

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

embroidery

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan