Chữ Hán
黼
fǔ
embroidered official or sacrificial robe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- embroidered official or sacrificial robe
- (archaic) motif of axes with black handles and white heads, a symbol of authority embroidered on ceremonial robes
Thứ tự nét
黼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan